Poker Calculator
Equity, ICM và pot odds trong một trang
Nhập hai tay bài và xem ai thắng — rồi kiểm tra pot odds, outs, ICM deal, SPR, chỉ số M trong giải đấu và range push/fold. Chín máy tính Hold'em miễn phí, đếm chính xác mọi runout ở những street mà việc đó đủ nhanh.
Equity
Tay bài vs tay bài
Tay bài của bạn
0 / 2
🎲
Mỗi tay bài cần 2 lá (hoặc đặt một đối thủ là tay bài ngẫu nhiên).
Để trống board cho preflop, hoặc nhập 3 (flop), 4 (turn) hay 5 (river) lá.
Hướng dẫn ICM
Cách dùng máy tính ICM — ví dụ bubble trong 3 phút
Giả sử còn bốn người và ba người được trả thưởng (bubble). Stack là 60.000 / 40.000 / 30.000 / 20.000, tiền thưởng $500 / $300 / $200. Nhập các số này vào máy tính, bạn sẽ thấy phần chip của mỗi người đặt cạnh giá trị tiền thưởng thực (ICM):
| Người chơi | Chip % | ICM % | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 🥇 Chip leader | 40,0% | 33,3% | -6,7 điểm |
| 🥈 Thứ 2 | 26,7% | 27,2% | +0,6 điểm |
| 🥉 Thứ 3 | 20,0% | 22,9% | +2,9 điểm |
| Thứ 4 (short stack) | 13,3% | 16,6% | +3,3 điểm |
Bảng cho thấy giá trị ICM của chip leader (33,3%) thấp hơn phần chip của họ (40%), chênh 6,7 điểm phần trăm; đây không phải ngưỡng call/fold. Stack trung bình thường chịu risk premium lớn nhất, nên chip leader — người có stack lớn hơn (cover được) họ — có thể gây áp lực lên các stack trung bình khi range cho phép. Short stack nên chọn lựa kỹ khi call, trừ những stack sắp bị mù ăn hết. Quyết định phụ thuộc vào stack, cơ cấu trả thưởng và đối thủ, chứ không chỉ vào dấu của chênh lệch.
Máy tính ICM deal
Máy tính ICM deal — một deal ở final table thực sự đáng bao nhiêu
Còn bốn người và đang bàn chuyện deal. Stack là 450.000 / 250.000 / 180.000 / 120.000 (45% / 25% / 18% / 12%), còn lại $2.300 tiền thưởng, trả $1.000 / $600 / $400 / $300. Nhập các số này vào máy tính ICM ở trên, cột Chip chop sẽ đặt hai con số cạnh nhau:
| Người chơi | Chip chop | ICM deal | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| 🥇 Chip leader (45%) | $1.035 | $726 | -$309 |
| 🥈 Thứ 2 (25%) | $575 | $591 | +$16 |
| 🥉 Thứ 3 (18%) | $414 | $526 | +$112 |
| Thứ 4 (12%) | $276 | $458 | +$182 |
Chip chop thô chia theo phần chip và có lợi cho chip leader; ICM deal phản ánh khả năng về đích ở từng hạng của mỗi người và công bằng hơn với short stack. Ở ví dụ trên, stack ngắn nhất nhận $276 nếu chia theo chip nhưng $458 theo ICM — nhiều hơn $182. Hãy tính cả hai con số trước khi thương lượng. Thứ mà các phòng chơi gọi là chip chop thường là save-and-chop — trước hết mọi người được trả mức thưởng kế tiếp (ở đây là $300 của hạng 4), chỉ phần còn lại mới chia theo chip — và cách này cho kết quả gần ICM, chứ không phải kiểu chia thô mà cột này hiển thị. Ngoài ra ICM giả định mọi người ngang tài và bỏ qua việc ai phải đặt mù kế tiếp, nên hãy lường trước việc người có stack lớn sẽ đòi phần chia cao hơn con số ICM của họ.
Mô hình đứng sau các con số này, cùng bubble factor và cách thương lượng deal, xem bài ICM poker là gì?
Công cụ
Cách dùng 9 máy tính Hold'em
Máy tính equity (tay bài vs tay bài)
Nhập 2–4 tay bài và board tùy ý để xem % thắng, % hòa và equity của từng tay. Khi biết hết các tay, flop và turn được đếm chính xác; ở preflop hoặc khi có đối thủ cầm tay ngẫu nhiên, máy lấy mẫu 60.000 runout và ghi rõ điều đó.
Máy tính outs
Tính chính xác xác suất draw hoàn thành ở flop hoặc turn. Xem cùng lúc mẹo quy tắc 4 và 2 lẫn giá trị chính xác.
Pot odds & implied odds
Quyết định call hay fold bằng con số; nút implied odds cộng thêm số tiền bạn kỳ vọng thắng ở các street sau.
Đánh giá tay bài
Chọn lá bài để kiểm tra thứ hạng tay bài. Nhập tối đa 7 lá, máy tự tìm tổ hợp 5 lá tốt nhất.
Sức mạnh bài khởi đầu
Chọn hai lá bài tẩy để xem đó là tay nào trong 169 tay khởi đầu và hành động khuyến nghị theo vị trí.
SPR (Stack-to-Pot Ratio)
Tỷ lệ stack trên pot cho biết bạn cần tay bài mạnh đến đâu. SPR càng thấp, càng nên cam kết với tay mạnh.
Chỉ số M trong giải đấu
M của Harrington đo áp lực lên stack giải đấu của bạn. Chiến lược thay đổi hoàn toàn giữa các vùng xanh/vàng/cam/đỏ/chết.
Máy tính ICM
Independent Chip Model quy đổi chip giải đấu thành giá trị tiền thưởng thực, kèm cột chip chop bên cạnh — những con số đứng sau quyết định ở bubble và các cuộc thương lượng deal ở final table.
Bảng Nash push/fold
Bảng Nash 13×13 cho heads-up, 6-max và 9-max: open-shove với tay nào ở 1–25bb (và ở heads-up, call với tay nào). Không thể thiếu ở giai đoạn cuối giải đấu.
Tra cứu nhanh
Bảng equity tham khảo — các cặp đối đầu all-in preflop
Equity khi hai tay bài all-in preflop, lấy trung bình trên mọi tổ hợp chất của cặp đối đầu đó (tính sẵn ngoại tuyến: toàn bộ 1.712.304 board cho mỗi tổ hợp). Một tổ hợp chất cụ thể có thể lệch hơn hai điểm phần trăm (A♠K♠ vs Q♠J♠: 66,0%) — hãy nhập đúng lá bài vào máy tính equity ở trên.
| Cặp đối đầu | Tay A | Tay B | Hòa |
|---|---|---|---|
| AA vs KK | 81,9% | 18,1% | 0,5% |
| AA vs AKs | 87,9% | 12,1% | 1,3% |
| AA vs 87s | 77,5% | 22,5% | 0,3% |
| AA vs 72o | 88,2% | 11,8% | 0,4% |
| KK vs AKs | 65,9% | 34,1% | 0,8% |
| QQ vs AKo | 56,8% | 43,2% | 0,4% |
| QQ vs AKs | 54,0% | 46,0% | 0,4% |
| JJ vs TT | 82,0% | 18,0% | 0,4% |
| TT vs A9o | 72,2% | 27,8% | 0,4% |
| TT vs 87s | 80,3% | 19,7% | 0,5% |
| 22 vs AKo | 52,6% | 47,4% | 0,6% |
| AKo vs AQo | 74,4% | 25,6% | 4,7% |
| AKs vs QJs | 63,5% | 36,5% | 0,5% |
| AKo vs JTs | 59,5% | 40,5% | 0,5% |
Equity là phần pot trung bình của bạn, tính cả các lần hòa (chia pot). Một đôi gặp hai overcard là thế coin flip kinh điển; một đôi gặp đôi cao hơn là cửa dưới với tỷ lệ khoảng 4,5 : 1. Bảng xác suất đầy đủ theo từng vòng, xem bài Bảng xác suất poker
Tra cứu nhanh
Đôi A gặp tay bài ngẫu nhiên — theo số đối thủ
Tần suất AA thắng khi mọi người all-in preflop với N tay bài ngẫu nhiên (Monte Carlo, 8.000.000 runout mỗi hàng). Hai người call đầu tiên mỗi người lấy đi của đôi A khoảng 10 điểm phần trăm; sau đó mỗi người lấy đi ít hơn.
| Đối thủ | Equity của AA |
|---|---|
| 1 | 85,2% |
| 2 | 73,4% |
| 3 | 63,8% |
| 4 | 55,9% |
| 5 | 49,2% |
| 6 | 43,6% |
| 7 | 38,7% |
| 8 | 34,6% |
Đó là lý do đôi A muốn pot heads-up: trước năm tay bài ngẫu nhiên, tay khởi đầu mạnh nhất của Hold'em không còn là cửa trên để thắng pot (49,2%, năm người kia chia phần còn lại). Đặt một đối thủ thành “Tay bài ngẫu nhiên” trong máy tính equity để thử bất kỳ tay nào theo cách tương tự (tối đa ba đối thủ). Vì sao tay bài mạnh mất giá trị trong pot nhiều người, xem bài Equity trong poker là gì?
Tra cứu nhanh
Bảng outs tham khảo — xác suất draw theo số outs
Xác suất draw hoàn thành: flop → river (còn hai lá), flop → turn (chỉ lá kế tiếp) và turn → river (một lá) — giá trị chính xác, đặt cạnh ước lượng của quy tắc 4 và 2. Đếm outs trước, rồi đọc theo hàng ngang.
| Outs | Draw điển hình | Flop → river | Flop → turn | Turn → river | Quy tắc 4 · 2 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | – | 4,3% | 2,1% | 2,2% | 4% · 2% |
| 2 | Pocket pair → set | 8,4% | 4,3% | 4,3% | 8% · 4% |
| 3 | Một overcard | 12,5% | 6,4% | 6,5% | 12% · 6% |
| 4 | Gutshot | 16,5% | 8,5% | 8,7% | 16% · 8% |
| 5 | Một Đôi → Hai Đôi hoặc Sám Cô | 20,4% | 10,6% | 10,9% | 20% · 10% |
| 6 | Hai overcard | 24,1% | 12,8% | 13,0% | 24% · 12% |
| 7 | – | 27,8% | 14,9% | 15,2% | 28% · 14% |
| 8 | Sảnh hở hai đầu | 31,5% | 17,0% | 17,4% | 32% · 16% |
| 9 | Flush draw | 35,0% | 19,1% | 19,6% | 36% · 18% |
| 10 | Gutshot + hai overcard | 38,4% | 21,3% | 21,7% | 40% · 20% |
| 11 | Hở hai đầu + một overcard | 41,7% | 23,4% | 23,9% | 44% · 22% |
| 12 | Flush draw + gutshot | 45,0% | 25,5% | 26,1% | 48% · 24% |
| 13 | – | 48,1% | 27,7% | 28,3% | 52% · 26% |
| 14 | Hở hai đầu + hai overcard | 51,2% | 29,8% | 30,4% | 56% · 28% |
| 15 | Flush draw + hở hai đầu | 54,1% | 31,9% | 32,6% | 60% · 30% |
| 16 | – | 57,0% | 34,0% | 34,8% | 64% · 32% |
| 17 | – | 59,8% | 36,2% | 37,0% | 68% · 34% |
| 18 | – | 62,4% | 38,3% | 39,1% | 72% · 36% |
| 19 | – | 65,0% | 40,4% | 41,3% | 76% · 38% |
| 20 | – | 67,5% | 42,6% | 43,5% | 80% · 40% |
Con số hai lá chỉ đúng khi bạn được xem cả hai lá mà không phải trả thêm (all-in). Khi gặp một lần bet ở flop, hãy dùng cột flop → turn: 9 outs = 19,1%. Overcard là loại outs kém tin cậy nhất — trước một tay đã thành, bắt đôi một overcard vẫn thường thua, nên hãy trừ bớt giá trị của chúng. Cách đếm outs mà không đếm trùng, xem bài Cách tính outs trong poker
Tra cứu nhanh
Bảng pot odds tham khảo — equity cần có để call
Khi gặp một mức bet cỡ này vào pot, đây là equity tối thiểu để call hòa vốn: call ÷ (pot sau bet + call). Hiển thị theo hai cách — dạng tỷ lệ và dạng equity tương ứng; máy tính trả về dạng equity. Hãy so với xác suất chính xác của draw trong bảng outs ở trên.
| Mức bet | Tỷ lệ (X : 1) | Equity cần có |
|---|---|---|
| ¼ pot | 5 : 1 | 16,7% |
| ⅓ pot | 4 : 1 | 20,0% |
| ½ pot | 3 : 1 | 25,0% |
| ⅔ pot | 2,5 : 1 | 28,6% |
| ¾ pot | 2,33 : 1 | 30,0% |
| Pot | 2 : 1 | 33,3% |
| 1,5× pot | 1,67 : 1 | 37,5% |
| 2× pot | 1,5 : 1 | 40,0% |
| 3× pot | 1,33 : 1 | 42,9% |
Một flush draw (35,0% khi còn hai lá, 19,1% ở lá kế tiếp) chỉ call được mức bet bằng pot ở flop khi đó là all-in. Nếu không, máy tính implied odds — nút bật trong tab pot odds — sẽ cộng thêm số tiền bạn kỳ vọng thắng về sau, với điều kiện đối thủ còn chip phía sau và có tay bài chịu trả tiền; hãy trừ mạnh khi bạn không draw tới nuts. Cách tính trong 10 giây cho mọi tình huống, xem bài Pot odds là gì? Cách tính trong 10 giây
Tra cứu nhanh
Bảng SPR tham khảo — cần tay bài mạnh đến đâu
SPR = effective stack ÷ pot hiện tại, trong đó effective stack là stack ngắn hơn trong hai stack — toàn bộ số chip mà mỗi người có thể thắng hoặc thua. SPR càng thấp, phần stack đã đưa vào pot càng lớn và bạn có thể đẩy hết stack với tay yếu hơn; SPR càng cao, bạn càng cần tay bài gần nuts mới nên chơi pot lớn. Hãy đọc các vùng này như kế hoạch ở flop: trên board ướt hoặc có đôi, một đôi vẫn chỉ là một đôi.
| SPR | Vùng | Sức mạnh tay bài · hành động |
|---|---|---|
| SPR < 4 | Đã cam kết | Top pair top kicker trở lên trên flop khô: lên kế hoạch đẩy hết vào — ở độ sâu này, fold thường là sai lầm lớn hơn |
| 4 ≤ SPR < 8 | Linh hoạt | Hai Đôi trở lên để lấy value; một đôi chơi một hai street, rồi kiểm soát pot |
| 8 ≤ SPR < 15 | Sâu dần | Set trở lên chơi để lấy cả stack; draw có thêm implied odds |
| SPR ≥ 15 | Sâu | Pot lớn chỉ với tay cỡ nuts — tay đã thành yếu là mục tiêu bị bluff |
Máy tính SPR ở trên quy đổi bất kỳ stack và pot nào về một trong bốn vùng này. Range theo độ sâu stack, xem bài Short stack poker là gì?
Tra cứu nhanh
Máy tính chỉ số M — năm vùng trong giải đấu
M = stack của bạn ÷ chi phí một vòng (mù nhỏ + mù lớn + toàn bộ ante): số vòng bạn trụ được mà không chơi tay nào. Các vùng giả định bàn đủ chín hoặc mười người; khi bàn ít người hơn, hãy nhân M với (số người ÷ 10) trước — Effective M của Harrington — nên M 10 ở final table sáu người chơi giống M 6 (tab “M giải đấu” ở trên hiển thị M thô; bạn tự quy đổi).
| Vùng | M | Chiến lược |
|---|---|---|
| 💀 Vùng chết | < 1 | Fold equity đã hết — shove tay tốt nhất bạn thấy trước khi mù đến lượt bạn, tốt nhất là khi first in |
| 🔴 Vùng đỏ | 1–5 | Push/fold: shove tay tốt, fold phần còn lại, sớm double up |
| 🟠 Vùng cam | 6–9 | Thu hẹp về tay mạnh và tìm cơ hội open-shove |
| 🟡 Vùng vàng | 10–19 | Áp lực đã đến — gom chip hung hãn ở spot tốt |
| 🟢 Vùng xanh | 20+ | Stack thoải mái — chiến lược đầy đủ, chơi theo vị trí và bluff |
Vì sao stack trong giải đấu được đo bằng số vòng và mù thay vì bằng chip, xem bài Tournament hay Cash Game?
Hỏi đáp
Hỏi đáp — máy tính ICM và máy tính Hold'em
Hỏi: Poker odds calculator hoạt động thế nào?+
Máy chia ra mọi lá bài còn lại và đếm xem mỗi tay bài thắng bao nhiêu lần. Khi biết hết các tay, máy tính này đếm chính xác mọi runout có thể ở flop và turn (heads-up là 990 ở flop, 44 ở turn; nhiều người chơi hơn thì ít hơn, còn ở river board đã đủ). Ở preflop, mỗi cặp đối đầu có 1,7 triệu board, và một đối thủ cầm tay ngẫu nhiên lại nhân con số đó lên nữa, nên ở những tình huống này máy lấy mẫu 60.000 runout ngẫu nhiên và ghi rõ dưới kết quả — con số dao động khoảng 0,3 điểm phần trăm giữa các lần chạy.
Hỏi: AA gặp KK thắng bao nhiêu phần trăm?+
Đôi A thắng đôi K khoảng 82% số lần ở preflop (81,9% khi lấy trung bình trên mọi tổ hợp chất, xác suất hòa 0,5%). AA gặp AK suited khoảng 88% so với 12%, còn KK gặp AK suited khoảng 66% so với 34%.
Hỏi: AK gặp một đôi có thật là coin flip không?+
Gần như vậy khi gặp mọi đôi thấp hơn A và K, nhưng không bao giờ đúng 50/50. AK offsuit có khoảng 46–47% equity trước 22–44, khoảng 45% trước 55–99 và khoảng 43% trước TT–QQ; AK suited cộng thêm khoảng 2,5–3 điểm phần trăm. Gặp KK thì tụt còn khoảng 30%, gặp AA còn khoảng 7%, nên cách gọi này chỉ đúng với những đôi mà cả A lẫn K đều cao hơn.
Hỏi: Quy tắc 4 và 2 trong poker là gì?+
Mẹo tính nhẩm xác suất draw: khi còn hai lá (flop đến river), nhân số outs với 4; khi còn một lá (turn đến river), nhân với 2. Với 9 outs, kết quả là 36% và 18%; giá trị chính xác nằm ở câu trả lời tiếp theo. Phép nhân 4 chỉ lệch trong khoảng một điểm phần trăm cho đến 9 outs, sau đó lệch thêm chừng một điểm cho mỗi out (15 outs thực ra là 54,1%, không phải 60%); phép nhân 2 luôn cho kết quả thấp hơn, và càng nhiều outs thì càng thấp (thiếu 1,6 điểm ở 9 outs, 2,6 điểm ở 15 outs). Và phép nhân 4 chỉ áp dụng khi bạn được xem cả hai lá mà không phải trả thêm.
Hỏi: Flush draw trúng thường xuyên đến mức nào?+
Với 9 outs, flush draw hoàn thành 35,0% số lần từ flop đến river (còn hai lá), 19,1% ở lá kế tiếp sau flop, và 19,6% từ turn đến river.
Hỏi: Tính pot odds như thế nào?+
Số tiền call ÷ (pot sau bet + số tiền call) = equity tối thiểu bạn cần. Ví dụ, call 3.000 vào pot đã có 10.000 tính cả mức bet là 3.000 ÷ 13.000 ≈ 23,1%, nên call có lãi khi equity của bạn trên 23,1%. Bet bằng pot luôn đòi 33,3%; bet nửa pot đòi 25%.
Hỏi: Cần pot odds bao nhiêu để call với flush draw?+
Khi gặp một lần bet ở flop, chỉ tính lá kế tiếp: 9 outs trúng 19,1% số lần, nên bạn cần pot odds tốt hơn khoảng 4,2 : 1 — hoặc implied odds đủ bù phần chênh, với điều kiện đối thủ còn chip phía sau và có tay bài chịu trả tiền. Hãy giảm mạnh phần tiền thắng thêm dự kiến đó khi bạn không draw tới nuts: một Thùng hạng nhì được đối thủ trả tiền thường thua nhiều hơn hẳn số nó thắng được. Nếu chắc chắn được xem cả hai lá (all-in), hãy dùng con số hai lá 35,0%.
Hỏi: Dùng máy tính implied odds như thế nào?+
Mở tab “Pot Odds” và bật “Implied odds”, rồi nhập số tiền thêm bạn kỳ vọng thắng ở các street sau khi trúng draw. Máy tính cộng số đó vào pot và hạ mức equity mà lần call hiện tại cần. Hãy nhập con số trung thực: nó chỉ có nghĩa khi đối thủ thực sự còn chừng ấy chip phía sau và sẽ thực sự trả tiền khi draw của bạn về.
Hỏi: Làm sao kiểm tra tay bài nào thắng?+
Trong tab “Equity”, nhập hai lá bài tẩy của mỗi tay và cả năm lá board: khi board đủ, máy cho biết người thắng và tay bài thắng, hoặc báo chia pot. Để chấm một tay bài riêng, đặt 5–7 lá vào tab “Xếp hạng bài”, máy sẽ tự tìm tổ hợp năm lá tốt nhất.
Hỏi: Dùng máy tính ICM như thế nào?+
Nhập số người còn lại, stack dương và tiền thưởng từ cao xuống thấp (được phép bằng nhau). Với quyết định call/fold, hãy tính giá trị của bạn sau mỗi kết quả có thể — thắng, hòa hoặc thua — nhân từng giá trị với xác suất thực của nó rồi cộng lại. So giá trị có trọng số đó với giá trị khi fold, dùng stack và tiền thưởng còn lại tương ứng ở mỗi kịch bản. Nếu bị loại, hãy dùng đúng số tiền thưởng bạn nhận, có thể bằng 0 ở bubble. Máy tính stack này không cung cấp xác suất thắng, hòa, thua của ván bài.
Hỏi: “Giá trị ICM” trong máy tính này nghĩa là gì?+
Là số tiền thưởng mà stack của bạn kỳ vọng nhận được theo ICM, với các stack và cơ cấu trả thưởng hiện tại. Đó là giá trị theo mô hình, không phải khoản tiền được bảo đảm. Khi có nhiều hạng được trả thưởng, chip thường có giá trị tiền thưởng biên giảm dần, nên gấp đôi chip không nhất thiết gấp đôi giá trị ICM. Mối quan hệ chính xác phụ thuộc vào cơ cấu trả thưởng và toàn bộ các stack còn lại.
Hỏi: Khi nào nên dùng máy tính ICM?+
Bất cứ khi nào tiền thưởng được cố định theo thứ hạng về đích và vùng có tiền đã gần: ở bubble, ở final table, khi có người đề nghị deal, và trong satellite nơi mọi suất đều được trả như nhau. Nó không áp dụng cho cash game, nơi một chip luôn đáng đúng mệnh giá của nó.
Hỏi: ICM có giống chip EV không?+
Không. Chip EV đếm chip; ICM đếm tiền thưởng kỳ vọng. Một lần call có thể thêm chip về kỳ vọng nhưng lại mất giá trị tiền thưởng, vì thua sẽ xóa cơ hội ở các mức thưởng cao hơn, còn double up thường không gấp đôi giá trị tiền thưởng của bạn. Bị loại vẫn nhận phần thưởng đã chắc chắn có. ICM thường làm range call all-in chặt hơn, nhưng mức độ phụ thuộc vào stack và cơ cấu trả thưởng chứ không áp dụng như nhau cho mọi hành động.
Hỏi: Tôi là chip leader — sao giá trị ICM lại thấp hơn phần chip của tôi?+
Hạng nhất chỉ nhận đúng mức thưởng của nó, không phải cả quỹ thưởng, trong khi các stack nhỏ hơn vẫn có cơ hội nhận những mức thưởng còn lại. Trong ví dụ bubble ở trên, chip leader giữ 40% số chip nhưng chỉ 33,3% giá trị tiền thưởng, còn phần thưởng của stack ngắn nhất cao hơn phần chip của nó. Chênh lệch này mô tả cách phân bổ tiền thưởng đó; bản thân nó không đo risk premium của một lần call cụ thể.
Hỏi: Tính ICM deal (ở final table) như thế nào?+
Nhập các stack hiện tại và tiền thưởng còn lại; “Giá trị ICM” của mỗi người là mức cơ sở cho deal. Trên thực tế, bàn thường để lại một khoản đã thỏa thuận ở giữa — thường là phần chênh giữa thưởng hạng nhất và hạng nhì — để tiếp tục chơi, còn floor sẽ dừng đồng hồ và xác nhận mọi người còn lại đều đồng ý trước khi trả bất kỳ khoản nào.
Hỏi: Chip chop và ICM deal khác nhau thế nào?+
Chip chop trả theo phần chip, ICM deal trả theo khả năng về đích ở từng hạng của mỗi người — ví dụ ở trên cho thấy khoảng cách ($276 so với $458 cho stack ngắn nhất). Mỗi phòng chơi hiểu “chip chop” một kiểu: nhiều nơi trả mọi người mức thưởng kế tiếp trước rồi chỉ chia phần còn lại, cách này cho kết quả gần ICM, nên hãy hỏi rõ trước khi đồng ý bất kỳ phương án nào.
Hỏi: Vì sao ở bubble nên fold nhiều hơn?+
Một lần call có lãi về chip vẫn có thể mất giá trị tiền thưởng khi bị loại tốn nhiều hơn phần double up mang lại. Stack trung bình thường chịu risk premium lớn nhất, nhất là khi bị một stack lớn hơn cover và các stack nhỏ hơn có thể bị loại trước. Một stack cực ngắn sắp bị mù ăn hết thì có ít giá trị sống sót cần bảo vệ hơn. Đừng fold hay shove chỉ dựa vào nhãn stack: hãy so range thực tế, ai cover ai, cơ cấu trả thưởng và xác suất. Một stack cover được người khác đôi khi có thể khai thác range call chặt hơn, nhưng chơi hung hãn rộng hơn không phải là điều tự động.
Hỏi: Có được dùng poker calculator ngay tại bàn không?+
Ở các giải áp dụng luật TDA thì không. Luật năm 2024 của Poker Tournament Directors Association (Rule 5) quy định không được dùng ứng dụng cược, bảng tra và các công cụ chiến lược poker khác tại bàn, và người chơi không được nhận hay dùng dữ liệu chiến lược từ người hoặc nguồn khác; khi đang còn bài trong tay, bạn cũng không được dùng thiết bị điện tử hay phương tiện liên lạc — tất cả đều tùy theo luật của phòng chơi và quyết định của cơ quan quản lý địa phương. Vì vậy máy tính này dùng để chuẩn bị trước khi chơi, tính lại và học sau đó: tại bàn, thứ bạn dùng được là quy tắc 4 và 2 trong đầu và những bảng ở trên mà bạn đã thuộc.
Đọc tiếp
Các hướng dẫn nên đọc khi đã nắm phần tính toán
ICM poker là gì?
Chip EV, thuế ICM và deal ICM — chip không phải là tiền
Equity poker là gì?
Phần pot kỳ vọng, fold equity và realization
Pot odds poker là gì và cách tính
Công thức tiền call ÷ (pot + tiền call) trong 10 giây
Cách tính outs trong poker
Bảng outs từng loại draw và các outs bẩn làm bạn mất tiền
Bảng xác suất poker
Mọi tay bài xuất hiện bao nhiêu lần trong Hold'em
Bài khởi đầu poker mạnh nhất
Tay bài mạnh nhất và nên chơi gì theo vị trí
Short stack poker là gì?
Push/fold khi còn 15, 10 và 5 big blind
Implied odds trong poker
Khi pot odds bảo fold mà call vẫn có lời