Bỏ qua đến nội dung
♠ 46 thuật ngữ · tra cứu A–Z

Thuật ngữ poker

Những thuật ngữ Texas Hold'em bạn hay nghe nhất ở bàn — nuts, outs, pot odds, 3-bet, ICM và nhiều từ khác — được giải nghĩa rõ ràng, chính xác. Hãy gõ một từ hoặc lọc theo nhóm.

#

3-bet

Hành động

Cú re-raise sau một cú open. Blind là bet 1, cú open-raise là bet 2, nên cú re-raise mới là 3-bet (không phải cú raise đầu).

A

All-in (tất tay)

Hành động

Đẩy hết chip của bạn vào; bạn chỉ thắng được phần pot bạn đã góp đủ.

Ante

Hành động

Theo truyền thống là khoản cược bắt buộc nhỏ từ mọi người để tạo pot ban đầu, tách biệt với blind — hầu hết giải đấu nay dùng big blind ante do một ghế trả cho cả bàn.

B

Backdoor

Board

Draw cần trúng cả hai lá turn và river.

Bad beat

Tiếng lóng

Thua khi là favorite lớn trước một draw may mắn.

Bankroll

Tiếng lóng

Số tiền dành riêng cho poker nói chung — không phải chip trên bàn.

Blind

Hành động

Hai khoản cược bắt buộc SB/BB khởi động ván — cũng là tên gọi của mức cược.

Bluff

Hành động

Bluff là bet tay yếu để tay mạnh hơn fold.

Board (bài chung)

Board

Năm lá bài chung ngửa mà mọi người cùng dùng. Board “ướt” (wet) nhiều draw và nguy hiểm; board “khô” (dry) có ít draw.

Button (BTN)

Vị trí

Vị trí nút dealer; act cuối ở postflop — ghế tốt nhất bàn.

C

C-bet

Hành động

“Cược tiếp tục” ở flop bởi người đã raise ở preflop.

Call (theo)

Hành động

Theo đủ mức cược hiện tại để ở lại trong ván.

Check

Hành động

Chuyển lượt mà không cược — chỉ khi không có khoản cược nào đang chờ bạn theo.

Check-raise

Hành động

Check, rồi raise sau khi đối thủ bet — một đường chơi mạnh, đánh lừa (hợp lệ ở các phòng hiện đại).

→ Khi nào nên check-raise trên board thấp

Cooler

Tiếng lóng

Tay quá mạnh để fold gặp tay lớn hơn (theo nghĩa chặt, bạn bị dẫn ngay lúc tiền vào).

D

Draw (bài chờ)

Tay bài

Tay cần cải thiện — ví dụ flush draw (chờ thùng, 4 lá cùng chất) hay chờ sảnh.

E

Equity

Toán

Phần pot kỳ vọng của bạn ngay lúc này, tính cả khi chia pot.

F

Flop

Board

Ba lá chung đầu tiên.

Fold (bỏ bài)

Hành động

Bỏ tay bài và mọi quyền với pot.

G

GTO

Toán

Game Theory Optimal — chiến thuật cân bằng, không thể bị khai thác, đến từ solver.

Gutshot (sảnh hở giữa)

Tay bài

Draw sảnh cần một lá ở giữa (4 outs). Ví dụ: 5-6-8-9 cần lá 7.

I

ICM

Toán

Independent Chip Model (mô hình chip độc lập) — quy đổi chip giải đấu thành equity tiền thật khi gần các bậc tiền thưởng.

→ ICM poker là gì và cách tính
K

Kicker (lá phụ)

Tay bài

Lá bài phụ phân định thắng thua giữa những tay bài ngang nhau.

L

Limp

Hành động

Vào pot ở preflop bằng cách chỉ call big blind thay vì raise — thường là nước yếu, thụ động.

N

Nuts

Tay bài

Tay bài mạnh nhất có thể trên board hiện tại (có thể đổi ở các vòng sau).

→ Cách tìm nuts khi đọc bài chung
O

Offsuit

Tay bài

Hai lá bài khác chất (ví dụ A♠K♦). Yếu hơn một chút so với cùng tay bài ở dạng cùng chất (suited), vì khả năng ra thùng thấp hơn nhiều.

Outs

Toán

Những lá còn lại trong bộ bài giúp bạn cải thiện thành tay thắng. Flush draw có 9 outs; draw sảnh hở hai đầu (OESD) có 8 outs.

Overpair

Tay bài

Đôi trên tay cao hơn mọi lá trên board — ví dụ QQ trên flop J-7-3.

P

Pot

Board

Tổng số chip đang được tranh.

Pot odds (tỷ lệ pot)

Toán

Tỷ lệ giữa pot và số tiền phải call.

Preflop

Board

Vòng cược đầu tiên, trước khi có lá bài chung nào, khi mỗi người chỉ có hai lá bài tẩy.

R

Raise

Hành động

Nâng mức cược hiện tại, buộc người khác theo nhiều hơn hoặc fold.

Rake (phí sòng)

Tiếng lóng

Phần nhà cắt từ hầu hết pot cash game.

Range

Toán

Toàn bộ tập tay bài một người có thể cầm ở một chỗ; pro nghĩ theo range, không theo một tay đơn lẻ.

River

Board

Lá chung thứ năm và cuối cùng.

S

Semi-bluff

Hành động

Bluff là bet tay yếu để tay mạnh hơn fold; semi-bluff làm vậy với một draw còn có thể cải thiện.

Set

Tay bài

Sám cô làm từ đôi trên tay + 1 lá trên board (giấu rất kín).

Showdown (lật bài)

Board

Mở bài sau cú cược cuối để quyết định người thắng.

SPR

Toán

Stack-to-Pot Ratio — stack hiệu dụng chia cho pot. SPR thấp có lợi cho việc dồn chip với made hand mạnh; SPR cao thưởng cho draw và kỹ năng chơi postflop.

Stack

Tiếng lóng

Số chip trước mặt một người chơi.

T

Tilt

Tiếng lóng

Chơi sai vì cảm xúc, thường sau một ván thua.

Trips

Tay bài

Sám cô làm từ 1 lá trên tay + board có đôi (kiểm soát kicker kém hơn).

Turn

Board

Lá chung thứ tư.

V

Value bet

Hành động

Bet với tay mạnh, mong được call bởi tay yếu hơn.

Vị trí (position)

Vị trí

Bạn ngồi ở đâu quyết định bạn act (hành động) khi nào — và act cuối là một lợi thế vĩnh viễn. Bạn có vị trí (in position) nếu act sau đối thủ, không có vị trí (out of position) nếu act trước.

W

Wheel

Tay bài

Sảnh A-2-3-4-5, sảnh thấp nhất (Át chơi thấp).